Vorbezug
Nghĩa tiếng Việt: tiền đặt cọc
danh từ · trình độ C1
Giống: der Vorbezug
Ví dụ
- Ein Vorbezug von Geldern aus der Pensionskasse ist möglich. — Việc rút trước tiền từ quỹ hưu trí là hoàn toàn có thể.
Nghĩa khác
- tiền ứng trước
- tạm ứng
- tiền lương
- lương trước
- tạm ứng lương