vorbeizielt
Nghĩa tiếng Việt: nhắm trượt
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Seine Kritik geht am Thema vorbei und vorbeizielt an der eigentlichen Ursache. — Lời chỉ trích của anh ấy lạc đề và nhắm trượt nguyên nhân thực sự.
Nghĩa khác
- bắn trượt
- lỡ mục tiêu
- trượt qua
- đi ngang qua
- trượt