vorbeirumpeln
Nghĩa tiếng Việt: chạy ầm ĩ ngang qua
Phát âm (IPA): [foːɐ̯ˈbaɪ̯ˌʁʊmpl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorbeirumpeln · er/sie/es rumpelt vorbei · rumpelte vorbei · haben vorbeigerumpelt
Präsens (hiện tại)
| ich | rumple vorbei |
| du | rumpelst vorbei |
| er/sie/es | rumpelt vorbei |
| wir | rumpeln vorbei |
| ihr | rumpelt vorbei |
| sie/Sie | rumpeln vorbei |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rumpelte vorbei |
| du | rumpeltest vorbei |
| er/sie/es | rumpelte vorbei |
| wir | rumpelten vorbei |
| ihr | rumpeltet vorbei |
| sie/Sie | rumpelten vorbei |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorbeigerumpelt |
| du | hast vorbeigerumpelt |
| er/sie/es | hat vorbeigerumpelt |
| wir | haben vorbeigerumpelt |
| ihr | habt vorbeigerumpelt |
| sie/Sie | haben vorbeigerumpelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Rollten die schwarzen Murmeln, die Augen dieses Dings, etwa ganz leicht in meine Richtung, als die Kutsche an mir vorbeirumpelte?“ — „Liệu những viên bi đen, tức đôi mắt của thứ đó, có hơi liếc về phía tôi khi cỗ xe lọc cọc chạy qua không?“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorbeirumpelt → Đúng: er rumpelt vorbei (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)