vorbehaltliche
Nghĩa tiếng Việt: có điều kiện
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯bəˌhaltlɪçə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die vorbehaltliche Zusage gilt nur bei erfolgreichem Abschluss der Prüfungen. — Sự đồng ý tạm thời kèm điều kiện chỉ có hiệu lực khi vượt qua các kỳ thi.
Nghĩa khác
- tạm thời
- dự phòng
- có lưu ý
- dự bị
- với sự dè dặt