vorbacken
Nghĩa tiếng Việt: nướng sơ; nướng trước
Phát âm (IPA): [ˈfoːɐ̯ˌbakn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: vorbacken · er/sie/es bäckt vor · buk vor · haben vorgebacken
Präsens (hiện tại)
| ich | backe vor |
| du | bäckst vor |
| er/sie/es | bäckt vor |
| wir | backen vor |
| ihr | backt vor |
| sie/Sie | backen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | buk vor |
| du | bukst vor |
| er/sie/es | buk vor |
| wir | buken vor |
| ihr | bukt vor |
| sie/Sie | buken vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgebacken |
| du | hast vorgebacken |
| er/sie/es | hat vorgebacken |
| wir | haben vorgebacken |
| ihr | habt vorgebacken |
| sie/Sie | haben vorgebacken |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „‚Blindbacken‘ bezeichnet das Vorbacken von Mürbeteig ohne Füllung oder Belag. Dadurch erhält man einen knusprigen Boden, der nicht aufweicht (wichtig bei z.B. Obstkuchen).“ — ‘Blindbacken’ là thuật ngữ chỉ việc nướng sơ vỏ bánh ngọt mà không có nhân hoặc lớp phủ. Nhờ đó ta có được lớp đế giòn, không bị ỉu mềm (rất quan trọng đối với ví dụ như bánh kem trái cây).
- „Blind vorbacken: Backpapier auf den Boden legen und auf das Backpapier Hülsenfrüchte (trockenen Linsen, Erbsen oder auch Reis) verteilen – so wird der Boden beschwert und kann nicht hochgehen.“ — Nướng sơ không nhân: Đặt giấy nướng lên đáy bánh rồi rải các loại hạt đậu (đậu lăng khô, đậu Hà Lan hoặc cả gạo) lên trên – làm vậy để dằn đế bánh và giúp bánh không bị phồng lên.
- „Dann legt man ihn in einer Quicheform aus und sticht mit der Gabel ein paar Mal rein. Wenn man den Teig ganz dünn ausrollt, braucht man ihn nicht vorzubacken.“ — Sau đó lót bột vào khuôn quiche rồi dùng nĩa đâm nhẹ vài lần. Nếu cán bột thật mỏng thì không cần phải nướng sơ trước.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er vorbackt → Đúng: er bäckt vor (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)