Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Vorazität

Nghĩa tiếng Việt: tính tham ăn

Phát âm (IPA): [ˌvoʁat͡siˈtɛːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Vorazität

Số nhiều: die (Sg.)

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativVorazität
AkkusativVorazität
DativVorazität
GenitivVorazität

Ví dụ

Nghĩa khác