Vorazität
Nghĩa tiếng Việt: tính tham ăn
Phát âm (IPA): [ˌvoʁat͡siˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Vorazität
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vorazität | |
| Akkusativ | Vorazität | |
| Dativ | Vorazität | |
| Genitiv | Vorazität |
Ví dụ
- Die Vorazität der Heuschrecken vernichtete die gesamte Ernte des Dorfes. — Tính háu ăn của đàn châu chấu đã tàn phá toàn bộ mùa màng của ngôi làng.
Nghĩa khác
- übermäßiges Verlangen zu essen