voranmarschieren
Nghĩa tiếng Việt: hành quân tiến lên
Phát âm (IPA): [foˈʁanmaʁˌʃiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: voranmarschieren · er/sie/es marschiert voran · marschierte voran · haben voranmarschiert
Präsens (hiện tại)
| ich | marschiere voran |
| du | marschierst voran |
| er/sie/es | marschiert voran |
| wir | marschieren voran |
| ihr | marschiert voran |
| sie/Sie | marschieren voran |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | marschierte voran |
| du | marschiertest voran |
| er/sie/es | marschierte voran |
| wir | marschierten voran |
| ihr | marschiertet voran |
| sie/Sie | marschierten voran |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe voranmarschiert |
| du | hast voranmarschiert |
| er/sie/es | hat voranmarschiert |
| wir | haben voranmarschiert |
| ihr | habt voranmarschiert |
| sie/Sie | haben voranmarschiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Besser wäre, man ließe die Truppe langsam voranmarschieren und handelte jeweils entsprechend den Umständen.“ — „Tốt hơn là nên để quân đội tiến bước chậm rãi và hành động tùy theo hoàn cảnh.“
- „Jochen, Anok, wer von euch beiden braven Jungen will voranmarschieren? Es ist durchaus keine Gefahr vorhanden.“ — „Jochen, Anok, ai trong hai cậu bé ngoan các cháu muốn tiến bước lên trước nào? Hoàn toàn không có nguy hiểm gì đâu.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er voranmarschiert → Đúng: er marschiert voran (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)