voranbringend
Nghĩa tiếng Việt: thúc đẩy
Phát âm (IPA): [foˈʁanˌbʁɪŋənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das war eine für das gesamte Projekt sehr voranbringende Entscheidung. — Đó là một quyết định mang tính thúc đẩy rất lớn cho toàn bộ dự án.
Nghĩa khác
- tiến triển
- phát triển
- tiên tiến
- cải tiến
- đẩy mạnh