Volumenstromregler
Nghĩa tiếng Việt: bộ điều chỉnh lưu lượng
Phát âm (IPA): [voˈluːmənʃtʁoːmˌʁeːɡlɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Volumenstromregler
Số nhiều: die Volumenstromregler
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Volumenstromregler | Volumenstromregler |
| Akkusativ | Volumenstromregler | Volumenstromregler |
| Dativ | Volumenstromregler | Volumenstromreglern |
| Genitiv | Volumenstromreglers | Volumenstromregler |
Ví dụ
- „Ein Volumenstromregler wird zur druckunabhängigen Regelung von Volumenströmen in Lüftungs- und Klimaanlagen eingesetzt.“ — Bộ điều chỉnh lưu lượng thể tích được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng thể tích độc lập với áp suất trong các hệ thống thông gió và điều hòa không khí.
- „Für konstante und variable Volumenströme. Runder Volumenstromregler mit integriertem elektronischen Regelsystem zum Einsatz in Zuluft- und Abluftkanälen von RLT-Anlagen.“ — Dành cho lưu lượng thể tích không đổi và thay đổi. Bộ điều chỉnh lưu lượng thể tích tròn tích hợp hệ thống điều khiển điện tử, sử dụng trong các ống cấp và hút gió của hệ thống HVAC.