vollgefressene
Nghĩa tiếng Việt: no căng bụng
Phát âm (IPA): [ˈfɔlɡəˌfʁɛsənə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ihr seid vollgefressene Fettsäcke, erbärmliche Schlappschwänze! — Các ngươi chỉ là những túi mỡ no nê, những kẻ yếu đuối đáng thương mà thôi!
Nghĩa khác
- ăn no căng
- béo ú
- no căng
- ăn no
- mập ú