vollbärtig
Nghĩa tiếng Việt: có râu rậm rạp; có râu quai nón
Phát âm (IPA): [ˈfɔlˌbɛːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vollbärtiger | vollbärtige |
| Akkusativ | vollbärtigen | vollbärtige |
| Dativ | vollbärtigem | vollbärtigen |
| Genitiv | vollbärtigen | vollbärtiger |
Ví dụ
- „Als Gudrun-Ensslin-Verteidiger erschien er nicht langhaarig, vollbärtig und mit Palästinensertuch, sondern im schwarzen Anzug mit Aktentasche.“ — „Với tư cách là luật sư bào chữa cho Gudrun Ensslin, ông không xuất hiện với mái tóc dài, râu rậm và khăn quàng Palestine, mà trong bộ vest đen cùng chiếc cặp tài liệu.“