Volksheiliger
Nghĩa tiếng Việt: vị thánh dân gian
Phát âm (IPA): [ˈfɔlksˌhaɪ̯lɪɡɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Volksheiliger
Số nhiều: die Volksheilige
Ví dụ
- „St. Blasius beispielsweise, ebenfalls einer der Volksheiligen, wurde bei vielen körperlichen Leiden im Gebet konsultiert, vom Zahnweh bis zur Pest, bei Blutungen und Blasenleiden.“ — „Chẳng hạn, Thánh Blasius, cũng là một trong những vị thánh dân gian, được cầu nguyện khi mắc nhiều chứng bệnh thể xác, từ đau răng đến bệnh dịch hạch, chảy máu và các bệnh về bàng quang.“