Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Volksheiliger

Nghĩa tiếng Việt: vị thánh dân gian

Phát âm (IPA): [ˈfɔlksˌhaɪ̯lɪɡɐ]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Volksheiliger

Số nhiều: die Volksheilige

Ví dụ