volksfestartig
Nghĩa tiếng Việt: như ngày hội; như lễ hội
Phát âm (IPA): [ˈfɔlksfɛstˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | volksfestartiger | volksfestartige |
| Akkusativ | volksfestartigen | volksfestartige |
| Dativ | volksfestartigem | volksfestartigen |
| Genitiv | volksfestartigen | volksfestartiger |
Ví dụ
- Auf den Straßen herrschte eine volksfestartige Stimmung bis zum Abend. — Trên đường phố tràn ngập không khí náo nhiệt như lễ hội dân gian cho đến tận tối.