Vokalität
Nghĩa tiếng Việt: tính nguyên âm
Phát âm (IPA): [ˌvoːkaliˈtɛːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Vokalität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vokalität | |
| Akkusativ | Vokalität | |
| Dativ | Vokalität | |
| Genitiv | Vokalität |
Ví dụ
- Vokalität kommt dann zum Tragen, wenn etwas schriftlich Fixiertes durch die menschliche Stimme einem Auditorium vorgetragen wird. — Tính thanh âm được thể hiện khi một thứ đã được cố định bằng văn bản được giọng người trình bày trước khán giả.
- Vokalität ist eine sekundäre Form der Mündlichkeit, die Gestik, Mimik, Klang der Stimme und Rhythmik nutzt, um Text zu vermitteln. — Tính thanh âm là một dạng thứ cấp của tính khẩu ngữ, sử dụng cử chỉ, nét mặt, âm sắc giọng nói và nhịp điệu để truyền tải văn bản.
- Vokalität ist umschrieben »das mit Gesang Geladene« oder »das aus dem Mund heraus Klingende«. — Tính thanh âm được diễn giải là «điều mang theo yếu tố ca hát» hoặc «điều vang lên từ trong miệng».
Nghĩa khác
- Ausdruck der menschlichen Stimme im Vortrag (von Gesang); Artikulation der Gesangsstimme; Stimmklang als Informationsträger