Vogelkasten
Nghĩa tiếng Việt: hộp làm tổ cho chim; chuồng chim
Phát âm (IPA): [ˈfoːɡl̩ˌkastn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Vogelkasten
Số nhiều: die Vogelkästen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vogelkasten | |
| Akkusativ | Vogelkasten | |
| Dativ | Vogelkasten | |
| Genitiv | Vogelkastens |
Ví dụ
- „Vogelkästen hingen an den Bäumen, und irgendwo plätscherte Wasser.“ — Những chiếc tổ chim nhân tạo treo trên cây, và đâu đó có tiếng nước róc rách.