vogelflügelig
Nghĩa tiếng Việt: có cánh chim
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Fabelwesen hatte einen Löwenkörper und eine vogelflügelige Gestalt. — Sinh vật thần thoại có thân sư tử và hình dáng có cánh chim.
Nghĩa tiếng Việt: có cánh chim
tính từ · trình độ C1