Vogelexperte
Nghĩa tiếng Việt: chuyên gia điểu học
Phát âm (IPA): [ˈfoːɡl̩ʔɛksˌpɛʁtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Vogelexperte
Số nhiều: die Vogelexperten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vogelexperte | Vogelexperten |
| Akkusativ | Vogelexperten | Vogelexperten |
| Dativ | Vogelexperten | Vogelexperten |
| Genitiv | Vogelexperten | Vogelexperten |
Ví dụ
- „Über mir kreisen Raubvögel, wahrscheinlich Bussarde oder Habichte, ich bin kein großer Vogelexperte.“ — “Phía trên tôi có những con chim săn mồi đang lượn vòng, có lẽ là chim ó hoặc chim ưng bồ cắt, tôi không phải là chuyên gia giỏi về chim.”
- „Der amerikanische Naturforscher und Vogelexperte Jon Young brachte es auf den Punkt: Die Vögel zeichnen praktisch eine Karte ihrer unmittelbaren Umgebung, die wir nutzen können.“ — “Nhà tự nhiên học kiêm chuyên gia về chim người Mỹ Jon Young đã tóm lược vấn đề: Loài chim gần như vẽ nên một bản đồ về môi trường xung quanh của chúng mà chúng ta có thể sử dụng.”