Völkerstraftaten
Nghĩa tiếng Việt: tội ác chống lại loài người
Phát âm (IPA): [ˈfœlkɐʃtʁaːfˌtaːtn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Völkerstraftaten
Ví dụ
- Der internationale Gerichtshof verfolgt schwere Völkerstraftaten weltweit. — Tòa án quốc tế truy tố các tội ác quốc tế nghiêm trọng trên toàn thế giới.
Nghĩa khác
- tội ác chiến tranh
- diệt chủng
- tội phạm chiến tranh
- tội ác diệt chủng
- tội ác chống lại nhân loại