Vlax
Nghĩa tiếng Việt: nhóm phương ngữ Romani
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Vlax
Số nhiều: die Vlax
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Vlax | |
| Akkusativ | (das) Vlax | |
| Dativ | (dem) Vlax | |
| Genitiv | des Vlax |
Ví dụ
- Eine übliche Kategorisierung, die lange Bestand hatte, war die Einteilung in Vlax (von Vlach) und non-Vlax Dialekte. — Một cách phân loại thông thường, tồn tại lâu dài, là chia thành các phương ngữ Vlax (từ Vlach) và non-Vlax.
- Nach Hancock ist ‚marime‘ ein Vlax Wort, das bei anderen Roma unbekannt ist. — Theo Hancock, 'marime' là một từ Vlax mà những Roma khác không biết.
- Heute unterscheiden die Linguisten die Romanes-Dialekte in Europa grob entlang so genannter Isoglossen, das sind gedachte Linien, die die Grenzen verschiedener Romanes-Sprachen markieren: den Vlax-Dialekt […] den Balkan-Dialekt […] und den nordischen Dialekt[…] — Ngày nay, các nhà ngôn ngữ học phân biệt các phương ngữ Romanes ở châu Âu một cách khái quát theo các gọi là isogloss, tức những đường tưởng tượng đánh dấu ranh giới giữa các ngôn ngữ Romanes khác nhau: phương ngữ Vlax […] phương ngữ Balkan […] và phương ngữ phương Bắc[…]
Nghĩa khác
- eine Gruppe von Dialekten (auch als eigene Sprache betrachtet) des Romani