Vitaminpille
Nghĩa tiếng Việt: viên vitamin
Phát âm (IPA): [vitaˈmiːnˌpɪlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Vitaminpille
Số nhiều: die Vitaminpillen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vitaminpille | Vitaminpillen |
| Akkusativ | Vitaminpille | Vitaminpillen |
| Dativ | Vitaminpille | Vitaminpillen |
| Genitiv | Vitaminpille | Vitaminpillen |
Ví dụ
- „Er schluckt ein paar Vitaminpillen, hastet zur Garage und parkt rückwärts aus.“ — „Anh ấy uống vội vài viên vitamin, vội vã chạy ra gara rồi lùi xe ra ngoài.“