vitalistisch
Nghĩa tiếng Việt: theo thuyết sinh lực
Phát âm (IPA): [vitaˈlɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vitalistischer | vitalistische |
| Akkusativ | vitalistischen | vitalistische |
| Dativ | vitalistischem | vitalistischen |
| Genitiv | vitalistischen | vitalistischer |
Ví dụ
- Vitalistische Ansätze werden heutzutage kaum noch vertreten. — Ngày nay, các quan điểm thuyết duy sinh hầu như không còn được ủng hộ.
- Weder Richtigkeit noch Unrichtigkeit vitalistischer Theorien lassen sich mit naturwissenschaftlichen Methoden beweisen. — Không thể dùng các phương pháp khoa học tự nhiên để chứng minh tính đúng đắn hay sai lầm của các lý thuyết duy sinh.
Nghĩa khác
- nach der Art des Vitalismus, den Vitalismus betreffend