Visumszwang
Nghĩa tiếng Việt: yêu cầu về thị thực
Phát âm (IPA): [ˈviːzʊmsˌt͡svaŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Visumszwang
Số nhiều: die Visumszwänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Visumszwang | Visumszwänge |
| Akkusativ | Visumszwang | Visumszwänge |
| Dativ | Visumszwang | Visumszwängen |
| Genitiv | Visumszwangs | Visumszwänge |
Ví dụ
- „Die Europäische Union könnte gegen Serbien und Mazedonien neuerlich einen Visumszwang verhängen.“ — „Liên minh châu Âu có thể tái áp đặt quy định thị thực bắt buộc đối với Serbia và Bắc Macedonia.“
Nghĩa khác
- quy định về thị thực
- bắt buộc phải có thị thực
- yêu cầu thị thực
- sự bắt buộc phải có thị thực
- điều kiện thị thực