visionslos
Nghĩa tiếng Việt: thiếu tầm nhìn; không có viễn cảnh
Phát âm (IPA): [viˈzi̯oːnsˌloːs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | visionsloser | visionslose |
| Akkusativ | visionslosen | visionslose |
| Dativ | visionslosem | visionslosen |
| Genitiv | visionslosen | visionsloser |
Ví dụ
- „Dahinter erwartete ihn schwarze, visionslose Dunkelheit, der Ort, wo der Mond fiel.“ — Phía sau đó, một màn đêm đen kịt, vô định đang chờ đợi anh, nơi mặt trăng đã lặn.