Visagebühr
Nghĩa tiếng Việt: lệ phí thị thực; phí visa
Phát âm (IPA): [ˈviːzaɡəˌbyːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Visagebühr
Số nhiều: die Visagebühren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Visagebühr | Visagebühren |
| Akkusativ | Visagebühr | Visagebühren |
| Dativ | Visagebühr | Visagebühren |
| Genitiv | Visagebühr | Visagebühren |
Ví dụ
- Die Visagebühr konnte nur bar bezahlt werden. — Lệ phí thị thực chỉ có thể thanh toán bằng tiền mặt.
- „Britische Touristen, die in die EU reisen, werden womöglich bald eine Visagebühr von 60 Euro bezahlen müssen.“ — “Du khách Anh đến EU có thể sẽ sớm phải trả mức phí thị thực là 60 euro.”