Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Virgel

Nghĩa tiếng Việt: dấu gạch chéo cổ

Phát âm (IPA): [ˈvɪʁɡl̩]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Virgel

Số nhiều: die Virgeln

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativVirgelVirgeln
AkkusativVirgelVirgeln
DativVirgelVirgeln
GenitivVirgelVirgeln

Ví dụ

Nghĩa khác