Viraginität
Nghĩa tiếng Việt: tính nam ở phụ nữ
Phát âm (IPA): [viʁaɡiniˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Viraginität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Viraginität | |
| Akkusativ | Viraginität | |
| Dativ | Viraginität | |
| Genitiv | Viraginität |
Ví dụ
- Bei Viraginität fühlt sich die Frau psychisch als Mann, bei Gynandrie kommen auch körperliche Abweichungen dazu. — Trong trường hợp viraginity, người phụ nữ về mặt tâm lý cảm thấy mình là đàn ông; còn ở gynandrie thì còn có cả những khác biệt về thể chất.
Nghĩa khác
- Eigenschaft einer Frau, sich sexuell als Mann zu empfinden