Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Viraginität

Nghĩa tiếng Việt: tính nam ở phụ nữ

Phát âm (IPA): [viʁaɡiniˈtɛːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Viraginität

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativViraginität
AkkusativViraginität
DativViraginität
GenitivViraginität

Ví dụ

Nghĩa khác