Violettton
Nghĩa tiếng Việt: tông màu tím; sắc tím
Phát âm (IPA): [vi̯oˈlɛtˌtoːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Violettton
Số nhiều: die Violetttöne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Violettton | Violetttöne |
| Akkusativ | Violettton | Violetttöne |
| Dativ | Violetttönen | |
| Genitiv | Violetttöne |
Ví dụ
- „In westlicher Richtung sind sie in Violett- und Magentatönen gehalten, in östlicher Richtung in Cyan- und Grüntönen.“ — Về hướng tây, chúng có tông màu tím và đỏ tươi (magenta), còn về hướng đông là tông màu lục lam (cyan) và xanh lá cây.