Vikunja
Nghĩa tiếng Việt: lạc đà vicuña
Phát âm (IPA): [viˈkʊnja]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Vikunja
Số nhiều: die Vikunjas
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vikunja | |
| Akkusativ | Vikunja | |
| Dativ | Vikunja |
Ví dụ
- „Arten wie das Vikunja in den Anden standen vor dem Aus, weil Restaurants das teure Fleisch bis zum letzten Tier verkaufen wollten.“ — „Các loài như lạc đà vicuña ở dãy Andes từng đứng trước bờ vực tuyệt chủng vì các nhà hàng muốn bán thứ thịt đắt đỏ này cho đến con cuối cùng.“
- „Allein in einer Woche seien etwa 150 der für ihr feines Haar bekannten Vikunja in einem Gatter in der Gemeinde Ocana getötet worden, sagte der Gemeinderatsvorsitzende Wilder Mitta laut peruanischen Medienberichten.“ — „Chỉ trong một tuần, khoảng 150 con lạc đà vicuña nổi tiếng với bộ lông mịn đã bị giết trong một khu quây rào ở xã Ocana, chủ tịch hội đồng xã Wilder Mitta cho biết theo truyền thông Peru.“
- „Die Zahl der wildlebenden Kleinkamele, auch der kleineren Vikunjas, ist dank strenger Schutzmaßnahmen wieder gestiegen.“ — „Số lượng lạc đà nhỏ sống hoang dã, bao gồm cả loài lạc đà vicuña nhỏ hơn, đã tăng trở lại nhờ các biện pháp bảo tồn nghiêm ngặt.“