Vigesimalsystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ nhị thập phân
Phát âm (IPA): [viɡeziˈmaːlzʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Vigesimalsystem
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vigesimalsystem | |
| Akkusativ | Vigesimalsystem | |
| Dativ | Vigesimalsystem | |
| Genitiv | Vigesimalsystems |
Ví dụ
- Die Maya rechneten wahrscheinlich im Vigesimalsystem. — Người Maya có lẽ đã tính toán theo hệ cơ số 20.
- Entsprechend dem Vigesimalsystem der Zahlen war das Jahr in 18 Abschnitte zu jeweils 20 Tagen eingeteilt. — Tương ứng với hệ cơ số 20 của các con số, năm được chia thành 18 phần, mỗi phần 20 ngày.
- Da die 20 die Grundzahl war, sprechen wir vom Vigesimalsystem. — Vì 20 là số cơ bản, nên chúng ta nói về hệ cơ số 20.
Nghĩa khác
- hệ cơ số 20
- hệ hai mươi
- hệ cơ số hai mươi
- hệ đếm hai mươi
- hệ thập nhị phân