vierschrötig
Nghĩa tiếng Việt: cứng rắn
Phát âm (IPA): [ˈfiːɐ̯ˌʃʁøːtɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | vierschrötiger | vierschrötige |
| Akkusativ | vierschrötigen | vierschrötige |
| Dativ | vierschrötigem | vierschrötigen |
| Genitiv | vierschrötigen | vierschrötiger |
Ví dụ
- „Er war ein brutaler, vierschrötiger Mann, ein Typ wie ein Boxer.“ — “Hắn là một gã đàn ông hung bạo, hộ pháp, trông như một võ sĩ quyền Anh.”
Nghĩa khác
- vạm vỡ
- khỏe mạnh
- lực lưỡng
- mạnh mẽ
- khỏe khoắn