Vielparteiensystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ thống đa đảng
Phát âm (IPA): [fiːlpaʁˈtaɪ̯ənzʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Vielparteiensystem
Số nhiều: die Vielparteiensysteme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vielparteiensystem | Vielparteiensysteme |
| Akkusativ | Vielparteiensystem | Vielparteiensysteme |
| Dativ | Vielparteiensystem | Vielparteiensystemen |
| Genitiv | Vielparteiensystems | Vielparteiensysteme |
Ví dụ
- Will sich die Sozialdemokratie im 21. Jahrhundert treu bleiben, erfolgreich sein und innerhalb des neuen deutschen Vielparteiensystems einen unverwechselbaren eigenen Ort behaupten, dann muss sie unbedingt in ihrer ganzen Grundhaltung wieder als Partei des Fortschritts in Deutschland erkennbar werden. — Nếu muốn trong thế kỷ 21, Đảng Dân chủ Xã hội vẫn trung thành với chính mình, thành công và khẳng định một vị trí riêng, không thể nhầm lẫn trong hệ thống đa đảng mới của Đức, thì trước hết đảng này nhất thiết phải trở lại được nhận ra như một đảng của tiến bộ ở Đức trong toàn bộ lập trường cơ bản của mình.
Nghĩa khác
- chế độ đa đảng
- hệ thống nhiều đảng