vielköpfig
Nghĩa tiếng Việt: đông người
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Eine vielköpfige Familie wohnt jetzt in unserem Nachbarhaus. — Một gia đình đông người hiện sống trong ngôi nhà bên cạnh chúng tôi.
Nghĩa tiếng Việt: đông người
tính từ · trình độ C1