viehisches
Nghĩa tiếng Việt: man rợ
Phát âm (IPA): [ˈfiːɪʃəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein solch viehisches Verhalten wird in unserer Gesellschaft nicht toleriert. — Hành vi thú tính như vậy sẽ không được dung thứ trong xã hội chúng ta.
Nghĩa khác
- hung dữ
- dã man
- hung tợn
- tàn bạo
- thú tính