viehischen
Nghĩa tiếng Việt: manh tợ
Phát âm (IPA): [ˈfiːɪʃn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Gefangenen litten unter den viehischen Methoden der Wachen. — Các tù nhân đã phải chịu đựng những phương pháp dã man như thú tính của lính canh.
Nghĩa khác
- hung tợn
- dã man
- man rợ
- tàn bạo
- thú tính