Viehauktion
Nghĩa tiếng Việt: buổi đấu giá gia súc
Phát âm (IPA): [ˈfiːʔaʊ̯kˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Viehauktion
Số nhiều: die Viehauktionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Viehauktion | Viehauktionen |
| Akkusativ | Viehauktion | Viehauktionen |
| Dativ | Viehauktion | Viehauktionen |
| Genitiv | Viehauktion | Viehauktionen |
Ví dụ
- „›Möglich, aber was soll dieser Unsinn? Ich muss um meine Informationen feilschen wie ein Bauer, der sich auf einer Viehauktion neue Rinder besorgen will?‹“ — „›Có thể, nhưng chuyện vô lý này là sao? Tôi phải mặc cả để lấy thông tin của mình như một gã nông dân đi mua bò ở phiên đấu giá gia súc à?‹“