videoüberwachen
Nghĩa tiếng Việt: giám sát qua video
Phát âm (IPA): [ˈviːdeoʔyːbɐˌvaxn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: videoüberwachen · er/sie/es videoüberwacht · videoüberwachte · haben videoüberwacht
Präsens (hiện tại)
| ich | videoüberwache |
| du | videoüberwachst |
| er/sie/es | videoüberwacht |
| wir | videoüberwachen |
| ihr | videoüberwacht |
| sie/Sie | videoüberwachen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | videoüberwachte |
| du | videoüberwachtest |
| er/sie/es | videoüberwachte |
| wir | videoüberwachten |
| ihr | videoüberwachtet |
| sie/Sie | videoüberwachten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe videoüberwacht |
| du | hast videoüberwacht |
| er/sie/es | hat videoüberwacht |
| wir | haben videoüberwacht |
| ihr | habt videoüberwacht |
| sie/Sie | haben videoüberwacht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wir lassen das ganze Gelände videoüberwachen. — Chúng tôi cho lắp camera giám sát toàn bộ khu vực.
- Der Stadtrat überlegt, den Marktplatz an Markttagen videozuüberwachen. — Hội đồng thành phố đang cân nhắc việc lắp camera giám sát khu chợ vào các ngày họp chợ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er videoüberwachen → Đúng: er videoüberwacht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)