Vibrisse
Nghĩa tiếng Việt: ria mép động vật; lông xúc giác
Phát âm (IPA): [viˈbʁɪsə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Vibrisse
Số nhiều: die Vibrissen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Vibrisse | Vibrissen |
| Akkusativ | Vibrisse | Vibrissen |
| Dativ | Vibrisse | Vibrissen |
| Genitiv | Vibrisse | Vibrissen |
Ví dụ
- „Die Vibrissen der Ratten und Mäuse können durch bestimmte Muskeln aktiv bewegt werden.“ — „Ria mép của chuột cống và chuột nhắt có thể cử động chủ động nhờ các cơ nhất định.“