viables
Nghĩa tiếng Việt: khả thi
Phát âm (IPA): [viˈaːbləs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Forscher suchen nach einem viablen Konzept für das Projekt. — Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm một khái niệm khả thi cho dự án.
Nghĩa khác
- có thể thực hiện được
- khả năng
- có thể thực hiện
- có thể thành công
- có thể sống được