verzwirbeln
Nghĩa tiếng Việt: xoắn lại; bện lại
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈt͡svɪʁbl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verzwirbeln · er/sie/es verzwirbelt · verzwirbelte · haben verzwirbelt
Präsens (hiện tại)
| ich | verzwirble |
| du | verzwirbelst |
| er/sie/es | verzwirbelt |
| wir | verzwirbeln |
| ihr | verzwirbelt |
| sie/Sie | verzwirbeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verzwirbelte |
| du | verzwirbeltest |
| er/sie/es | verzwirbelte |
| wir | verzwirbelten |
| ihr | verzwirbeltet |
| sie/Sie | verzwirbelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verzwirbelt |
| du | hast verzwirbelt |
| er/sie/es | hat verzwirbelt |
| wir | haben verzwirbelt |
| ihr | habt verzwirbelt |
| sie/Sie | haben verzwirbelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Noch besser funktioniert die zweite Methode. Auch hier müssen Sie erst die ausgefransten Fäden verzwirbeln. Dann schmelzen Sie die Enden vorsichtig mit einem Feuerzeug oder einer Kerzenflamme zusammen.“ — „Phương pháp thứ hai thậm chí còn hiệu quả hơn. Ở cách này bạn cũng phải xoắn các sợi bị tưa lại trước. Sau đó cẩn thận dùng bật lửa hoặc ngọn nến hơ cho các đầu sợi chảy dính vào nhau.“
- „Die beiden überstehenden Enden wie bei einem Knallbonbon verzwirbeln.“ — „Xoắn hai đầu thừa lại giống như vỏ kẹo pháo.“
- „Sie sah dabei zu, wie er mittels eines Trichters Flüssigkeit aus einem kleinen Kanister in die Flaschen abfüllte und dann einen Lappen nahm, diesen in Streifen riss, sie verzwirbelte und in die Flaschen stopfte.“ — „Cô đứng nhìn anh dùng phễu rót chất lỏng từ một can nhỏ vào các chai, rồi lấy một chiếc giẻ rách xé thành từng dải, xoắn lại và nhét vào miệng chai.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verzwirbeln → Đúng: er verzwirbelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)