verzupfen
Nghĩa tiếng Việt: xé tách sợi ra
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈt͡sʊp͡fn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: verzupfen · er/sie/es verzupft · verzupfte · haben verzupft
Präsens (hiện tại)
| ich | verzupfe |
| du | verzupfst |
| er/sie/es | verzupft |
| wir | verzupfen |
| ihr | verzupft |
| sie/Sie | verzupfen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verzupfte |
| du | verzupftest |
| er/sie/es | verzupfte |
| wir | verzupften |
| ihr | verzupftet |
| sie/Sie | verzupften |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe verzupft |
| du | hast verzupft |
| er/sie/es | hat verzupft |
| wir | haben verzupft |
| ihr | habt verzupft |
| sie/Sie | haben verzupft |
Ví dụ
- Er verzupft die Zeitung, um daraus Pappmaschee zu machen. — Anh ấy xé vụn tờ báo để làm bồi giấy.
- Der Mantel sieht schon arg verzupft aus. — Chiếc áo khoác trông đã sờn rách tả tơi lắm rồi.
- Verzupf dich, du Flitzpiepe! — Biến đi, đồ dở hơi!
Nghĩa khác
- etwas in kleine Stücke rupfen, etwas durch sukzessives Abreißen von kleinen Stückchen verbrauchen
- verschwinden, abhauen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er verzupfen → Đúng: er verzupft (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)