verzückend
Nghĩa tiếng Việt: mê ly
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈt͡sʏkn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sein Körper ist wirklich verzückend. — Cơ thể cô ấy thực sự rất quyến rũ.
Nghĩa khác
- say đắm
- ngây ngất
- cuốn hút
- quyến rũ
- làm mê ly
Nghĩa tiếng Việt: mê ly
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈt͡sʏkn̩t]
tính từ · trình độ C1