verzücke
Nghĩa tiếng Việt: làm mê mẩn
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈt͡sʏkə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich verzücke das Publikum mit meiner neuen Musik. — Tôi làm khán giả mê mẩn với âm nhạc mới của mình.
Nghĩa khác
- làm say đắm
- làm ngây ngất
- làm say mê
- làm cho vui sướng
- làm cho thích thú