verzinnend
Nghĩa tiếng Việt: mạ thiếc
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈt͡sɪnənt]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Handwerker schützte das Kupferrohr, indem er es sorgfältig verzinnend bearbeitete. — Người thợ thủ công đã bảo vệ ống đồng bằng cách tráng thiếc nó một cách cẩn thận.
Nghĩa khác
- tráng thiếc
- phủ thiếc
- bọc thiếc
- Lớp phủ thiếc