verzierend
Nghĩa tiếng Việt: trang trí
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈt͡siːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie brachte verzierend kleine Schleifen an dem Geschenk an. — Cô ấy gắn thêm những chiếc nơ nhỏ mang tính trang trí lên món quà.
Nghĩa khác
- tô điểm
- làm đẹp thêm
- làm đẹp
- một cách trang trí
- một cách tô điểm