verzeichnenswert
Nghĩa tiếng Việt: đáng ghi nhớ
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Bei dem Test waren keine verzeichnenswerten Fehler festzustellen. — Không có sai sót đáng kể nào được ghi nhận trong bài kiểm tra.
Nghĩa khác
- đáng kể
- đáng chú ý
- đáng để ý
- đáng lưu tâm
- điều đáng ghi nhớ