verzagend
Nghĩa tiếng Việt: nản lòng
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈt͡saːɡn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Trotz der Rückschläge blickte er niemals verzagend in die Zukunft. — Bất chấp những thất bại, anh ấy không bao giờ nản lòng nhìn về tương lai.
Nghĩa khác
- chán nản
- thất vọng
- suy sụp
- mất tinh thần
- một cách nản lòng