verwirrliches
Nghĩa tiếng Việt: rối rắm
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈvɪʁlɪçəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er gab mir ein verwirrliches Signal bezüglich seiner Zukunftspläne. — Anh ấy đã đưa cho tôi một tín hiệu khó hiểu về các kế hoạch tương lai của mình.
Nghĩa khác
- phức tạp
- khó hiểu
- lạc lõng
- bối rối
- ngơ ngác