Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Verwesentlichung

Nghĩa tiếng Việt: sự mục rữa

Nghe phát âm Verwesentlichung

danh từ · trình độ C2

Giống: die Verwesentlichung

Số nhiều: die verwesentlichungen

Ví dụ

Nghĩa khác