Verwesentlichung
Nghĩa tiếng Việt: sự mục rữa
danh từ · trình độ C2
Giống: die Verwesentlichung
Số nhiều: die verwesentlichungen
Ví dụ
- Die Verwesentlichung der Botschaft hilft den Zuhörern beim Verstehen. — Việc cốt lõi hóa thông điệp giúp người nghe hiểu dễ dàng hơn.
Nghĩa khác
- sự thối rữa
- sự phân hủy
- sự hoại tử
- mục rữa
- thối rữa