verwerfend
Nghĩa tiếng Việt: bác bỏ
Phát âm (IPA): [fɛɐ̯ˈvɛʁfn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er reagierte mit einer verwerfenden Handbewegung auf ihren Vorschlag. — Anh ấy phản ứng với lời đề xuất của cô ấy bằng một cái xua tay bác bỏ.
Nghĩa khác
- phủ nhận
- từ chối
- khinh miệt
- coi thường
- khinh thường