Verweigerungsgeste
Nghĩa tiếng Việt: cử chỉ từ chối
Nghe phát âm Verweigerungsgeste
danh từ · trình độ C1
Giống: die Verweigerungsgeste
Số nhiều: die verweigerungsgesten
Ví dụ
- Mit einer deutlichen Verweigerungsgeste lehnte sie den Vorschlag ab. — Với một cử chỉ từ chối rõ ràng, cô ấy đã bác bỏ đề xuất đó.
Nghĩa khác
- thái độ từ chối
- hành động từ chối
- sự từ chối
- động thái từ chối